Trang chủTrang chủDùng AI ghép mặt người khác vào một video: Khi nào thì phát sinh trách nhiệm pháp lý?
Trang chủ

Dùng AI ghép mặt người khác vào một video: Khi nào thì phát sinh trách nhiệm pháp lý?

Đăng ngày: 9/10/2026•Tác giả: Luật sư -Thạc sĩ Lê Thị Ngọc Lợi & CN Luật Bùi Thị Minh Thư

Chỉ vài thao tác, một khuôn mặt có thể được AI “đặt” vào một video mà người thật chưa từng xuất hiện. Nhưng nếu video đó khiến người xem tin rằng nhân vật thực sự đã thực hiện hành vi trong video, người tạo ra hoặc phát tán nội dung có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý.

Lượt đọc: 7
Lượt chia sẻ: 5
Chia sẻ:

Công nghệ AI tạo sinh, đặc biệt là công nghệ deepfake, đang khiến việc tạo và chỉnh sửa hình ảnh, âm thanh, video trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Một người có thể sử dụng hình ảnh có sẵn trên mạng xã hội để ghép khuôn mặt vào một video chỉ trong vài phút.

Vấn đề đặt ra: Dùng AI ghép mặt người khác vào video có phải lúc nào cũng vi phạm pháp luật?

1. Ghép mặt bằng AI không đồng nghĩa ngay lập tức với hành vi phạm pháp

Việc sử dụng AI để chỉnh sửa hình ảnh, video về bản chất là một hoạt động công nghệ. Tuy nhiên, pháp luật không chỉ xem xét “dùng công nghệ gì” mà quan trọng hơn là “dùng công nghệ đó để làm gì và gây ra hậu quả gì”.

Chẳng hạn:

- Ghép mặt vào một video vui nhộn, không xúc phạm, không gây hiểu nhầm và được người có hình ảnh đồng ý;

- Tạo video phục vụ mục đích nghiên cứu, thử nghiệm công nghệ;

- Sử dụng hình ảnh trong phạm vi được pháp luật cho phép;

Thì chưa thể chỉ dựa vào việc “ghép mặt bằng AI” để kết luận người thực hiện đã vi phạm pháp luật.

Ngược lại, nếu việc ghép mặt nhằm làm cho người khác hiểu sai rằng một cá nhân đã thực hiện một hành vi mà họ chưa từng thực hiện, đặc biệt là hành vi phản cảm, vi phạm pháp luật hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm, uy tín, thì vấn đề pháp lý có thể phát sinh.

Đáng chú ý, từ ngày 01/03/2026, Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 đã có hiệu lực. Luật đặt ra nguyên tắc lấy con người làm trung tâm, bảo đảm quyền con người, quyền riêng tư và không gây hại cho con người hoặc xã hội. Luật cũng quy định trách nhiệm minh bạch đối với nội dung hình ảnh, âm thanh, video được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng AI.

2. Trước hết, có thể xâm phạm quyền đối với hình ảnh của cá nhân

Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 quy định cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình. Về nguyên tắc, việc sử dụng hình ảnh của cá nhân phải được người đó đồng ý.

Đối với trường hợp sử dụng hình ảnh của người khác vì mục đích thương mại, về nguyên tắc còn phải trả thù lao cho người có hình ảnh, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.

Pháp luật cũng quy định một số trường hợp được sử dụng hình ảnh mà không cần sự đồng ý, chẳng hạn hình ảnh được sử dụng vì lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng hoặc hình ảnh từ hoạt động công cộng nhưng không làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người có hình ảnh.

Điểm đáng chú ý là AI không làm mất đi quyền đối với hình ảnh của cá nhân. Nói cách khác, việc một người lấy ảnh của A rồi dùng AI để thay đổi, chỉnh sửa hoặc ghép khuôn mặt của A vào một video không có nghĩa là họ được tự do sử dụng hình ảnh của A. Nếu việc sử dụng hình ảnh vi phạm Điều 32 Bộ luật Dân sự, người có hình ảnh có quyền yêu cầu chấm dứt việc sử dụng, thu hồi, tiêu hủy hình ảnh và trong trường hợp có thiệt hại thì có thể yêu cầu bồi thường.

3. Nếu video làm ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm, uy tín thì trách nhiệm có thể nghiêm trọng hơn

Ví dụ, một người lấy hình ảnh của đồng nghiệp rồi dùng AI ghép vào:

-        Video có nội dung nhạy cảm;

-        Video thể hiện hành vi phạm pháp;

-        Video có nội dung phản cảm;

-        Video khiến người xem tưởng rằng người đó đang thực hiện một hành vi trái đạo đức;

-        Video nhằm chế giễu, bôi nhọ hoặc hạ thấp danh dự của người bị ghép mặt.

Trong trường hợp này, vấn đề không còn đơn thuần là “sử dụng hình ảnh trái phép”, mà có thể liên quan đến quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân.

Theo Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, người có hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác mà gây thiệt hại thì về nguyên tắc phải bồi thường. Thiệt hại có thể bao gồm chi phí hợp lý để hạn chế, khắc phục thiệt hại, thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút và khoản bù đắp tổn thất về tinh thần theo Điều 592 Bộ luật Dân sự.

Như vậy, một video deepfake dù chỉ được tạo ra để “đùa” nhưng nếu gây thiệt hại thực tế cho người khác thì người tạo ra video vẫn có thể phải đối mặt với yêu cầu bồi thường.

4. Đăng video deepfake lên mạng xã hội có thể bị xử phạt hành chính

Nếu video được đưa lên Facebook, TikTok, YouTube hoặc các nền tảng mạng xã hội khác và có nội dung giả mạo, sai sự thật, xuyên tạc, vu khống hoặc xúc phạm danh dự, nhân phẩm của cá nhân thì người đăng tải có thể bị xử lý hành chính.

Điểm a khoản 1 Điều 95 Nghị định 174/2026/NĐ-CP quy định xử phạt hành vi lợi dụng mạng xã hội để cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín của cơ quan, tổ chức, danh dự, nhân phẩm của cá nhân sẽ bị phạt  từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với tổ chức và từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng đối với cá nhân.

Do đó, câu nói “Tôi chỉ đăng cho vui, mọi người đều biết là video AI” không phải lúc nào cũng đủ để loại trừ trách nhiệm.

Cơ quan có thẩm quyền vẫn phải xem xét nội dung cụ thể, mục đích, cách thức đăng tải và mức độ ảnh hưởng của video.

          5. Trường hợp nghiêm trọng có thể bị xử lý hình sự

          Nếu hành vi đạt các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự, người thực hiện có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

          Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về Tội làm nhục người khác đối với hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác. Đáng chú ý, trường hợp sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để phạm tội là tình tiết định khung được quy định tại Điều 155. Vì vậy, nếu một người cố ý sử dụng AI tạo video nhằm xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của người khác rồi phát tán trên mạng, hành vi có thể được xem xét dưới góc độ tội phạm này nếu đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu luật định.

          Trường hợp video deepfake được tạo ra nhằm bịa đặt hoặc loan truyền những điều biết rõ là sai sự thật để xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác thì có thể đặt vấn đề về Tội vu khống theo Điều 156 Bộ luật Hình sự 2015.

          Ví dụ: Một người sử dụng AI ghép khuôn mặt của B vào video thể hiện B đang nhận tiền hối lộ, sau đó đăng video lên mạng và nói rằng “đây là bằng chứng B nhận hối lộ”. Trong tình huống này, vấn đề pháp lý không nằm ở việc “video được tạo bằng AI”, mà nằm ở việc người tạo ra video biết rõ nội dung là giả nhưng vẫn sử dụng nó để làm cho người khác tin rằng B đã thực hiện hành vi đó.

          6. Lời khuyên của luật sư:

          Nếu phát hiện hình ảnh, giọng nói hoặc khuôn mặt của mình bị người khác sử dụng AI để ghép vào video rồi đăng tải lên mạng xã hội, điều quan trọng đầu tiên là bình tĩnh và lưu giữ chứng cứ.

          Người bị xâm phạm nên chụp màn hình, quay màn hình toàn bộ video, lưu lại đường link bài đăng, tên tài khoản đăng tải, thời gian đăng, lượt chia sẻ, bình luận và những nội dung thể hiện video đang được lan truyền. Nếu có thể, nên lưu giữ cả các tin nhắn, bình luận hoặc tài liệu cho thấy người khác đã tin rằng video đó là thật. Đây có thể là những chứng cứ quan trọng để xác định hành vi vi phạm và mức độ thiệt hại.

          Tiếp theo, có thể yêu cầu người đăng tải gỡ bỏ nội dung, chấm dứt việc sử dụng hình ảnh và không tiếp tục chia sẻ video. Đồng thời, người bị ảnh hưởng có thể sử dụng cơ chế báo cáo của nền tảng mạng xã hội để yêu cầu xem xét, hạn chế hoặc gỡ bỏ nội dung vi phạm.

          Nếu video gây ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm, uy tín, công việc hoặc đời sống cá nhân, người bị xâm phạm có thể cân nhắc yêu cầu người thực hiện chấm dứt hành vi, xin lỗi, cải chính và bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật. Trường hợp có dấu hiệu vi phạm hành chính hoặc tội phạm, có thể cung cấp chứng cứ cho cơ quan có thẩm quyền để được xem xét, xử lý.

          Đặc biệt, không nên tự ý trả đũa bằng cách đăng thông tin cá nhân, hình ảnh hoặc nội dung xúc phạm người đã ghép AI, bởi việc phản ứng lại bằng một hành vi vi phạm khác có thể khiến chính người bị hại phát sinh trách nhiệm pháp lý.

          Trong các vụ việc liên quan đến deepfake, chứng cứ có thể bị xóa hoặc thay đổi rất nhanh. Vì vậy, hãy ưu tiên lưu giữ chứng cứ – xác định người đăng – yêu cầu gỡ bỏ – đánh giá mức độ thiệt hại – và lựa chọn biện pháp pháp lý phù hợp. Nếu nội dung có tính chất nhạy cảm, xúc phạm nghiêm trọng hoặc đang được lan truyền rộng rãi, nên trao đổi với luật sư sớm để có hướng xử lý phù hợp và hạn chế hậu quả tiếp tục phát sinh.

          Nếu quý khách hàng đang gặp phải tình huống tương tự hoặc cần hỗ trợ đánh giá hồ sơ pháp lý, hãy liên hệ Luật sư – Thạc sĩ Lê Thị Ngọc Lợi (Hotline: 0902 081 061) để được tư vấn, rà soát hồ sơ thực tế và đưa ra phương án bảo vệ quyền lợi hợp pháp một cách an toàn, hiệu quả nhất.

Bạn cần tư vấn pháp lý trực tiếp?

Liên hệ ngay với Luật sư – Thạc sĩ Lê Thị Ngọc Lợi để nhận giải pháp pháp lý an toàn và tối ưu nhất.

Gọi ngay: 0902.081.061

Bài viết Liên quan

Trang chủ

Con riêng của vợ có được nhận di sản thừa kế của cha dượng khi mất không?

Trong thực tế, nhiều gia đình có quan hệ cha dượng – con riêng gắn bó với nhau trong thời gian dài. Cha dượng trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng, lo cho con riêng của vợ từ khi còn nhỏ. Tuy nhiên, khi cha dượng qua đời, vấn đề đặt ra là: Người con riêng của vợ có được quyền nhận di sản thừa kế của cha dượng hay không?

Xem chi tiết
Trang chủ

Hướng dẫn tích hợp dữ liệu lên VNeID năm 2026 chi tiết như thế nào?

Tích hợp Giấy dữ liệu lên VNeID năm 2026 chi tiết như sau mời các Bạn thực hiện xem được không nhé.

Xem chi tiết
Trang chủ

Chuyển nhầm tiền, người nhận không trả thì sao?

Chuyển nhầm vài triệu đồng, vài chục triệu đồng, thậm chí hàng trăm triệu đồng vào tài khoản của người khác rồi phát hiện ra mình chuyển nhầm. Người nhận biết là tiền chuyển nhầm nhưng không chịu trả thì người chuyển phải làm gì?

Xem chi tiết